Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94B-016.65 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-007.08 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69D-009.29 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29K-383.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-384.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-396.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-636.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-090.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 27C-075.36 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 28A-263.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-863.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-043.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-389.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-342.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-936.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-448.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-491.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-547.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90D-012.36 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-503.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-512.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-180.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |