Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-868.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-789.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 94B-016.78 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-566.62 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-504.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-276.96 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-115.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-732.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 14C-400.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-101.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 82A-130.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21A-194.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86C-195.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24C-150.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-248.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-681.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20C-285.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 85A-134.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-251.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69C-095.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-300.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-221.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-514.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-756.98 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 92A-385.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 92A-388.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-820.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-300.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69A-142.89 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-388.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |