Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18C-180.83 - Nam Định Xe Tải -
18B-031.35 - Nam Định Xe Khách -
35A-481.08 - Ninh Bình Xe Con -
36K-230.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-267.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-284.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-575.63 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-484.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-560.77 - Nghệ An Xe Con -
37C-585.95 - Nghệ An Xe Tải -
37C-592.83 - Nghệ An Xe Tải -
38C-251.19 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-381.19 - Quảng Bình Xe Con -
43A-952.15 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-954.36 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-449.29 - Quảng Nam Xe Con -
92C-260.36 - Quảng Nam Xe Tải -
79A-575.26 - Khánh Hòa Xe Con -
85C-088.16 - Ninh Thuận Xe Tải -
86C-215.18 - Bình Thuận Xe Tải -
81A-469.63 - Gia Lai Xe Con -
47A-814.95 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-817.98 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-405.98 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-253.16 - Đắk Nông Xe Con -
49A-756.35 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-385.29 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-392.25 - Lâm Đồng Xe Tải -