Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-395.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.18 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-015.65 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-607.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-576.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-629.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-638.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-761.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.25 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-025.18 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-278.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-911.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-058.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |