Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26D-016.38 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-871.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-026.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-736.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-802.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-344.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-928.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-442.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.15 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-039.22 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-445.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.09 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 35A-481.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-240.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |