Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-250.06 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-494.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-494.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-513.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-519.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.25 - Nghệ An Xe Con -
37C-571.85 - Nghệ An Xe Tải -
37C-580.16 - Nghệ An Xe Tải -
38D-023.98 - Hà Tĩnh Xe tải van -
74A-279.26 - Quảng Trị Xe Con -
75A-391.16 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75D-013.14 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
75D-013.35 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
92A-449.22 - Quảng Nam Xe Con -
78A-223.38 - Phú Yên Xe Con -
79A-572.16 - Khánh Hòa Xe Con -
79D-011.85 - Khánh Hòa Xe tải van -
85C-085.35 - Ninh Thuận Xe Tải -
47A-862.36 - Đắk Lắk Xe Con -
48C-116.22 - Đắk Nông Xe Tải -
49D-017.19 - Lâm Đồng Xe tải van -
93D-008.95 - Bình Phước Xe tải van -
70A-603.15 - Tây Ninh Xe Con -
61K-525.16 - Bình Dương Xe Con -
60K-634.25 - Đồng Nai Xe Con -
60K-649.28 - Đồng Nai Xe Con -
60K-675.19 - Đồng Nai Xe Con -
60K-676.33 - Đồng Nai Xe Con -