Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-305.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-260.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-278.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95D-024.35 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 29K-354.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-140.98 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-088.38 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24A-322.35 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 12A-270.35 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-142.08 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-036.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-884.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-748.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-266.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-021.08 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-799.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-936.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |