Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-953.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-443.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-438.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-345.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-346.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35A-480.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.44 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-266.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-496.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-692.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-377.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-194.65 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-146.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-013.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-953.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.95 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-371.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-589.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-321.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-096.28 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-459.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-848.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-405.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |