Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-405.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.44 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 61K-578.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-648.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-848.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-279.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-067.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-015.28 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-337.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84C-126.59 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |