Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19B-030.38 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99D-026.38 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34D-041.19 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-485.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-222.14 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-290.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-292.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-155.85 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-570.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37B-050.15 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-050.55 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73B-017.96 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-017.09 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-020.58 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43B-065.38 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76D-013.58 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78D-009.29 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86C-217.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-006.36 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.63 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81B-031.32 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-408.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-015.25 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93C-201.65 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-035.25 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-632.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-673.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |