Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-674.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-784.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-045.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-001.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-063.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-063.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-069.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-089.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-903.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-064.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66B-026.38 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-189.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-530.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |