Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-739.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.33 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-827.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-024.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-874.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-341.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.16 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-941.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-444.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.59 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15B-055.59 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-354.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.35 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-027.00 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90B-013.00 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-500.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-243.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37B-050.29 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-703.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-278.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |