Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-402.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-943.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-039.98 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-326.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-359.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-573.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82B-023.55 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-462.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.44 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-835.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-776.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-397.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-025.26 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-216.29 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-034.95 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-621.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-046.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-003.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-004.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-007.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-013.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |