Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-331.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-332.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-340.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-355.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-397.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-638.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-090.06 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-088.35 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 20C-317.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.19 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-001.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-878.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-392.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-398.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.00 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-725.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-857.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-334.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-434.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-434.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |