Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-443.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-258.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-258.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-264.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-039.33 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 79A-580.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-328.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-162.06 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-460.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-778.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.85 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-510.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-530.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-045.19 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72A-866.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-277.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-007.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-007.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-912.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |