Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-470.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-009.29 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11A-136.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-090.18 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11D-011.26 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97C-053.06 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22C-113.15 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25C-059.77 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28C-126.09 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-014.59 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12D-008.15 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-032.28 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-876.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-266.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-342.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-443.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-450.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.54 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.26 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 18B-033.28 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 38A-697.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-943.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85D-009.16 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86B-026.56 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |