Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-473.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-398.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.96 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-391.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-541.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-803.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-438.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90C-157.61 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-179.74 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-181.91 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-299.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-029.74 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38D-023.51 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-371.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.61 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.10 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |