Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-197.52 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-011.05 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-282.21 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.73 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-150.04 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-009.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-965.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-441.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-324.41 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-325.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-013.67 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78A-224.07 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85D-010.03 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-012.90 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.07 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-014.52 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-856.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-025.34 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-006.49 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-203.48 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.21 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.90 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-585.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.49 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-541.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |