Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-556.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.51 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-026.31 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-659.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-013.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-900.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-341.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-341.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-017.49 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-228.87 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-206.67 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-140.31 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-305.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.17 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-012.60 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-343.73 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.30 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 95D-026.42 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83A-196.34 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-133.53 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94D-007.75 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-007.97 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |