Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-282.34 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-166.02 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-008.48 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21D-009.67 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-863.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-864.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14D-030.34 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-387.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-347.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-433.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-438.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.53 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-054.92 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-353.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-506.01 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35D-016.92 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 38C-242.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-391.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |