Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-400.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-943.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79C-230.02 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-330.17 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-099.04 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82D-011.21 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-289.81 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.61 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-384.07 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.87 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-614.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-627.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-627.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-279.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-036.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-059.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |