Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-347.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-167.03 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-168.43 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22D-012.82 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-320.05 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26C-163.53 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-264.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-271.13 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-048.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-750.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-269.13 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99B-030.14 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-919.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-548.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-217.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-217.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-159.23 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-492.27 | - | Nam Định | Xe Con | - |