Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-511.97 - Nam Định Xe Con -
35D-018.37 - Ninh Bình Xe tải van -
36C-550.64 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-558.92 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-485.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-488.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-492.61 - Nghệ An Xe Con -
37K-500.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-527.21 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.78 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.54 - Nghệ An Xe Con -
38A-695.14 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-708.34 - Hà Tĩnh Xe Con -
74C-147.57 - Quảng Trị Xe Tải -
75C-164.53 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-434.60 - Quảng Nam Xe Con -
92C-260.87 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-325.76 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-327.41 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-336.60 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-180.90 - Quảng Ngãi Xe Tải -
78C-128.92 - Phú Yên Xe Tải -
79A-579.42 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-581.74 - Khánh Hòa Xe Con -
85D-009.01 - Ninh Thuận Xe tải van -
86B-027.45 - Bình Thuận Xe Khách -
81A-464.01 - Gia Lai Xe Con -
81A-472.03 - Gia Lai Xe Con -