Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-355.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-356.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-360.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-393.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-397.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-398.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-629.61 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-640.20 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-272.61 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25D-009.54 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-228.64 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-865.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-000.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |