Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-556.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-575.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-047.24 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-369.48 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-373.64 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-376.04 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.53 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-279.20 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.93 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-015.90 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-392.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-964.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-014.54 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-440.07 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-329.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78D-007.05 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85A-148.71 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.02 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.37 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-007.10 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-818.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48D-008.47 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-205.61 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-613.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-764.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |