Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-697.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-765.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-855.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-062.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-085.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-921.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-059.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-252.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-328.41 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-217.90 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-148.24 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-154.03 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66C-185.45 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-049.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-067.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |