Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-493.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-542.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-026.14 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-295.97 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36B-048.53 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-694.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73B-020.32 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 79A-576.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-463.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-466.31 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-840.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-256.62 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-014.20 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-014.27 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-751.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-508.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-598.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-613.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-641.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |