Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-081.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-031.70 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64A-208.53 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-214.37 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-311.93 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.05 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-023.92 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-027.40 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68A-368.92 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-379.41 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-522.12 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.17 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.62 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-028.49 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 69A-176.53 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69B-014.37 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-315.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-332.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-354.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-390.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-426.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-661.94 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-640.45 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 28D-011.87 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |