Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-900.13 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-904.49 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-038.74 - Thái Nguyên Xe Khách -
12B-018.60 - Lạng Sơn Xe Khách -
14C-451.49 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-468.78 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-470.75 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-375.93 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-378.04 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-279.50 - Phú Thọ Xe Tải -
34C-445.78 - Hải Dương Xe Tải -
34C-452.81 - Hải Dương Xe Tải -
15K-467.12 - Hải Phòng Xe Con -
15K-469.74 - Hải Phòng Xe Con -
15K-498.51 - Hải Phòng Xe Con -
15K-505.10 - Hải Phòng Xe Con -
15K-510.74 - Hải Phòng Xe Con -
89C-357.76 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-501.70 - Thái Bình Xe Con -
18C-180.45 - Nam Định Xe Tải -
35B-025.62 - Ninh Bình Xe Khách -
35B-025.87 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-297.32 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-551.64 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-049.54 - Thanh Hóa Xe Khách -
36D-030.67 - Thanh Hóa Xe tải van -
37C-567.13 - Nghệ An Xe Tải -
37C-584.82 - Nghệ An Xe Tải -
37C-587.30 - Nghệ An Xe Tải -
73B-019.24 - Quảng Bình Xe Khách -