Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-019.31 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-144.93 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-013.07 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-397.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-029.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-960.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.43 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-265.75 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-178.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-180.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-356.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-265.61 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-008.74 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86C-211.78 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-009.93 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-096.50 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-295.10 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-207.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-584.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-585.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-588.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-554.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-637.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60D-022.51 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |