Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-850.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51E-343.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62B-031.67 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-014.75 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-340.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-014.02 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71D-005.90 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64D-010.07 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67A-330.75 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-330.78 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-340.32 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-340.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-340.82 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-178.14 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-179.21 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.64 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65B-027.94 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83C-139.45 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83D-008.21 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94B-014.80 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-015.23 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69D-007.91 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |