Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-398.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-013.62 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11A-139.75 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-087.17 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97B-017.43 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24C-171.23 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-007.52 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-061.93 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-010.78 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26D-015.43 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 12C-142.64 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.75 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-869.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-396.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.91 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-046.75 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-721.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-279.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88D-022.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-852.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-863.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-342.93 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |