Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-363.75 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-266.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-225.13 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-150.01 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.76 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.84 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-456.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-458.75 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-459.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.13 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47B-042.64 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-514.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-531.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-844.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |