Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-033.02 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.61 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.42 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-999.10 - Quảng Ninh Xe Con -
98B-045.94 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-725.04 - Phú Thọ Xe Con -
19A-730.81 - Phú Thọ Xe Con -
19A-731.74 - Phú Thọ Xe Con -
19A-737.81 - Phú Thọ Xe Con -
19A-741.97 - Phú Thọ Xe Con -
19A-753.12 - Phú Thọ Xe Con -
99A-864.81 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-865.46 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-867.52 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-881.57 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-885.40 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-920.23 - Hải Dương Xe Con -
34A-927.21 - Hải Dương Xe Con -
34A-953.02 - Hải Dương Xe Con -
34A-965.78 - Hải Dương Xe Con -
34A-972.05 - Hải Dương Xe Con -
89A-542.48 - Hưng Yên Xe Con -
17A-509.72 - Thái Bình Xe Con -
90A-300.23 - Hà Nam Xe Con -
18A-492.54 - Nam Định Xe Con -
35A-472.20 - Ninh Bình Xe Con -
36K-244.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.07 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.91 - Thanh Hóa Xe Con -