Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-140.27 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-097.03 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27B-015.40 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21B-016.76 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20B-038.67 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-264.47 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.05 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.24 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.41 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-899.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-739.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-031.02 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-860.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-047.13 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-435.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.78 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.21 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-533.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |