Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-541.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.49 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-027.45 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-027.78 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-029.31 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-490.50 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-513.05 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-476.03 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.17 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.74 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.30 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-024.41 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-560.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-488.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-682.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-689.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74B-018.21 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |