Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75B-029.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-950.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.23 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-369.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-153.20 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.27 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-160.02 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-459.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.87 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.31 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.37 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.75 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 49A-763.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-525.61 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-037.21 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-549.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |