Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-897.52 - Bắc Giang Xe Con -
98A-905.53 - Bắc Giang Xe Con -
98C-393.53 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-795.71 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-800.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-871.01 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-924.53 - Hải Dương Xe Con -
34A-939.42 - Hải Dương Xe Con -
34A-958.32 - Hải Dương Xe Con -
34C-440.13 - Hải Dương Xe Tải -
89A-532.47 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.42 - Hưng Yên Xe Con -
89A-564.78 - Hưng Yên Xe Con -
89C-346.62 - Hưng Yên Xe Tải -
90A-295.75 - Hà Nam Xe Con -
90A-301.45 - Hà Nam Xe Con -
90C-159.97 - Hà Nam Xe Tải -
36C-546.51 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-560.82 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-574.23 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-576.50 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-577.40 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-497.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-503.75 - Nghệ An Xe Con -
37K-506.37 - Nghệ An Xe Con -
37K-517.70 - Nghệ An Xe Con -
37K-521.71 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.34 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.23 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.24 - Nghệ An Xe Con -