Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-998.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-059.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-485.81 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-492.27 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-231.46 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-235.61 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-203.73 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-209.64 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-139.97 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 68A-371.10 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-520.07 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69C-105.12 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 22A-280.03 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.20 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-318.93 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-132.74 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-133.20 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-243.64 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-244.17 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-860.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.30 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.80 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |