Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-144.13 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-002.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-003.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-725.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.20 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-272.03 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.03 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-790.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-791.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-971.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17A-493.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-467.27 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-236.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |