Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-264.81 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-276.51 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-559.81 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-563.24 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-579.71 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-563.67 - Nghệ An Xe Con -
37C-581.53 - Nghệ An Xe Tải -
74A-282.43 - Quảng Trị Xe Con -
74C-146.24 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-391.75 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92C-266.27 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-324.01 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-324.73 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-325.40 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-327.62 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-180.43 - Quảng Ngãi Xe Tải -
79A-569.01 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-163.04 - Kon Tum Xe Con -
47A-840.70 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-841.78 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-399.51 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-413.53 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-419.43 - Đắk Lắk Xe Tải -
48C-120.10 - Đắk Nông Xe Tải -
49A-753.91 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-384.03 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-395.51 - Lâm Đồng Xe Tải -