Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-967.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-047.02 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-435.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.92 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-531.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-296.76 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38A-683.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-948.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79B-047.34 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-462.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-508.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-572.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-846.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-005.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |