Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-241.23 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-242.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-243.17 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-271.93 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.46 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.78 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-873.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-015.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-873.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-751.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-852.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-863.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-923.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-928.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-560.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-026.91 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |