Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-357.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-217.64 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-218.34 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.40 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-569.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.32 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.43 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 61K-522.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.43 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60B-078.54 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-878.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-470.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-472.97 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-475.04 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-488.43 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-327.81 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64B-020.47 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67A-337.84 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-033.01 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-375.13 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-136.52 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-196.21 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-197.32 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-110.78 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |