Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-492.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-471.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-558.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-492.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-569.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-574.49 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.54 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-195.10 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-157.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76C-177.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-009.91 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 47C-403.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-767.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-397.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-207.43 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-219.45 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-770.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-062.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |