Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-069.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.17 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.30 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.48 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.74 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-124.40 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84C-126.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 67D-011.61 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 29K-354.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-359.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |