Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-452.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-498.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-679.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.37 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-956.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77D-008.73 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-580.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-321.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |