Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-024.73 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-851.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-907.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-937.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-233.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-347.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-474.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.13 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-216.84 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-314.74 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-367.75 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-372.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 94A-109.62 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94D-007.43 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-061.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-070.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-080.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-089.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-096.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-628.75 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-629.70 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 25A-088.02 | - | Lai Châu | Xe Con | - |