Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-009.21 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-009.41 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21D-007.43 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-860.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-010.23 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14A-991.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-881.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19D-021.82 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99D-027.03 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-970.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-501.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.31 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-296.71 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-231.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-032.92 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38D-021.54 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-380.87 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-008.57 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |