Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74B-020.34 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-396.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-952.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-447.04 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-371.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-221.87 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85D-006.87 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81D-015.17 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93D-007.72 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70B-036.13 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-529.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-634.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-852.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-019.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |